Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khó tính" (1)
khó tính

Tiếng Anh
Tính từfussy
khách hàng khó tính
difficult customer
Từ liên quan "khó tính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khó tính" (2)
khách hàng khó tính
difficult customer
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
